phàm nhân

Học thuật
Thân thiện
phàm nhân

Một phàm nhân đang ngồi đọc sách trong thư viện yên tĩnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tầm thường, người bình thường: Từ dùng để chỉ con người bình thường, không xuất chúng, đặc biệt so với các bậc thánh nhân, hiền triết hay người tu hành đắc đạo.
    • Người thuộc tầng lớp thường dân: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ những người thuộc tầng lớp bình dân, đối lập với giai cấp quý tộc hoặc giới tinh hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong cái nhìn của đạo Phật, phàm nhân còn nhiều tham sân si. (Trong cái nhìn của đạo Phật, con người bình thường còn nhiều tham sân si.)
    • Anh ta chỉ một phàm nhân, sao có thể hiểu hết được đạo thâm sâu kia? (Anh ta chỉ một người tầm thường, sao có thể hiểu hết được đạo thâm sâu kia?)
    • Các bậc thánh nhân thường cách sống khác hẳn với phàm nhân. (Các bậc thánh nhân thường cách sống khác hẳn với người thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phàm nhân tục tử": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh sự tầm thường, chất phác, đôi khi ý khinh miệt nhẹ về kiếp người bình thường với những ham muốn giới hạn trần tục.

    • Hắn chỉ kẻ phàm nhân tục tử, đâu dám tới chuyện lớn. (Hắn chỉ kẻ tầm thường chất phác, đâu dám tới chuyện lớn.)
  • Trong văn học cổ tôn giáo: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, kinh sách Phật giáo, Đạo giáo để phân biệt giữa người thường người đã giác ngộ, siêu phàm.

    • Kinh sách dạy cách để phàm nhân tu tập thành bậc giác ngộ. (Kinh sách dạy cách để người thường tu tập thành bậc giác ngộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Phàm phu (danh từ): Có nghĩa tương tự, chỉ người tầm thường, người phàm. Thường dùng trong văn cảnh Phật giáo.

    • Phàm phu khó tránh khỏi lỗi lầm. (Người phàm khó tránh khỏi lỗi lầm.)
  • Phàm tục (tính từ): Mang tính chất tầm thường, thuộc về cõi trần, không thanh cao.

    • Những suy nghĩ phàm tục. (Những suy nghĩ tầm thường.)
  • Thường nhân (danh từ): Người thường, người bình thường.

    • Đó không phải điều thường nhân có thể làm được. (Đó không phải điều người thường có thể làm được.)
Từ đồng nghĩa
  • Người thường: Người bình thường.
  • Kẻ tầm thường: Người không nổi bật, xuất chúng (có thể mang sắc thái khinh miệt).
  • Bình dân: Tầng lớp nhân dân bình thường trong xã hội.
Từ trái nghĩa
  • Thánh nhân: Bậc thánh, người đạo đức trí tuệ siêu việt.
  • Hiền nhân: Người hiền triết, đức độ sáng suốt.
  • Bậc siêu phàm: Người khả năng, phẩm chất vượt xa người thường.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "phàm nhân" thường mang sắc thái hơi trang trọng, cổ kính. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, ít khi sử dụng. thường xuất hiện trong văn viết, văn học, tôn giáo hoặc khi nói với ý mỉa mai, so sánh.
  • Tính chất: Đây một từ Hán Việt, vậy ngữ cảnh sử dụng thường nghiêng về tính học thuật, triết lý hoặc tôn giáo hơn đời sống thường nhật.
phàm nhân

Một phàm nhân đang ngồi đọc sách trong thư viện yên tĩnh.

  1. Người tầm thường.

Từ gần giống

Từ chứa "phàm nhân"